#008 Kameil

← Zenigame Kamex 
Tên tiếng Nhật Tên tiếng Anh Tỉ lệ giới tính Hệ
カメール
Kameil
Wartortle Đực : 87.5%
Cái : 12.5%
Nước 
Chủng loại  Chiều cao Cân nặng Tỉ lệ bắt
Pokémon Rùa 1.0 m 22.5 kg 45
Ý nghĩa tên:
Tên Nhật: 亀 kame (con rùa) hoặc có thể ghép từ 亀 kame (con rùa) and テール (đuôi). Và có thể đọc trại ra như 噛める: Biết cắn!
Tên Anh:  Ghép từ war (Chiến tranh) hoặc warrior (Chiến binh), tortoise -Turtle (Con rùa)
Kỹ năng Kỹ năng ẩn
Torrent Rain Dish

– Kameil thường nằm ẩn mình dưới nước chờ con mồi. Nó dùng đôi tai để giữ thăng bằng khi bơi.
– Khi có va chạm, loài này sẽ rút hẳn đầu vào mai nhưng phần đuôi vẫn còn lộ ra ngoài một ít.
– Chiếc đuôi dài của nó là biểu tượng của sự trường thọ. Nếu trên mai Kameil mà có tảo thì nó đã sống rất lâu rồi. Người ta đồn rằng nó có thể sống tận 10.000 năm.
– Kameil càng lớn tuổi thì chiếc đuôi càng sậm màu. Những vết trầy xước trên mai là bằng chứng cho sự rắn rỏi của loài này trong chiến đấu.

Tiến hóa 

Kameil

Mega Kamex

move khi tăng level

Lv.
Move
Type
Cat.
Power
Acc.
1 Tackle NORMAL Physical 50 100
1 Water Gun WATER Special 40 100
1 Tail Whip NORMAL Status 100
4 Tail Whip NORMAL Status 100
7 Water Gun WATER Special 40 100
10 Withdraw WATER Status
13 Bubble WATER Special 40 100
16 Bite DARK Physical 60 100
20 Rapid Spin NORMAL Physical 20 100
24 Protect NORMAL Status
28 Water Pulse WATER Special 60 100
32 Aqua Tail WATER Physical 90 90
36 Skull Bash NORMAL Physical 130 100
40 Iron Defense STEEL Status
44 Rain Dance WATER Status
48 Hydro Pump WATER Special 110 80

TM/HM

TM
Move
Type
Cat.
Power
Acc.
6 Toxic POISON Status 90
7 Hail ICE Status
10 Hidden Power NORMAL Special 60 100
13 Ice Beam ICE Special 90 100
14 Blizzard ICE Special 110 70
17 Protect NORMAL Status
18 Rain Dance WATER Status
21 Frustration NORMAL Physical 100
27 Return NORMAL Physical 100
28 Dig GROUND Physical 80 100
31 Brick Break FIGHTING Physical 75 100
32 Double Team NORMAL Status
39 Rock Tomb ROCK Physical 60 95
42 Facade NORMAL Physical 70 100
44 Rest PSYCHIC Status
45 Attract NORMAL Status 100
48 Round NORMAL Special 60 100
55 Scald WATER Special 80 100
56 Fling DARK Physical 100
74 Gyro Ball STEEL Physical 100
87 Swagger NORMAL Status 90
88 Sleep Talk NORMAL Status
90 Substitute NORMAL Status
94 Secret Power NORMAL Physical 70 100
98 Power-Up Punch FIGHTING Physical 40 100
100 Confide NORMAL Status
Tags: