Pokemon GO

Trailer

PokemonGO-June15-Seadra

Available now

Download_on_the_App_Store_Badge.svg D90D94331E54D2005CC8CEE352FF98ECF639

Thông tin tổng quan

Cấu hình máy

  • Android
    • Android 4.4 đến 6.0.1
    • Độ phân giải 720 x 1080 pixel
    • Internet mạnh (Wifi, 3G hoặc 4G)
    • Bật Location và GPS
    • Chưa hỗ trợ Android N
  • IOS
    • Iphone 5+
    • IOS 8+
    • Internet mạnh (Wifi, 3G hoặc 4G)
    • Bật Location và GPS
    • Không hỗ trợ máy jailbreak

Đã phát hành ở các quốc gia: Úc, New Zealand, Mỹ, Nhật, Đức.


Các thuật ngữ trong Pokemon GO

  Battle Với mỗi Pokémon đối thủ hạ được thì Gym’s Prestige (điểm uy tín của Gym) sẽ bị giảm xuống và có khả năng làm giảm level Gym hiện tại. Khi Gym’s Prestige giảm về 0 thì bạn chiếm Gym đó thành công.
  CP – Combat Power Chỉ số này đại diện cho sức mạnh tấn công của một Pokémon. Nó cho thấy được khả năng chiến đấu của Pokémon này tốt hay không khi tham gia các trận battle.
  Defender Bonus Khi bạn đang chiếm giữ một Gym, bạn có thể nhận được phần thưởng mỗi ngày. Nó gọi là Defender bonus. Phần quà này có thể bao gồm Pokécoin- đơn vị tiền tệ chính của game. Hãy đến Shop và nhận phần quà cho bạn.
 Egg2 Egg Trứng Pokémon là vật phẩm giá trị mà bạn có thể tìm được ở PokéStops. Để có được Pokémon từ trứng bạn cần một lồng ấp và phải di chuyển (đi bộ) một khoảng cách nhất định thì trứng mới nở.
  Evolution Evolution – tiến hóa, nó là hình thức sử dụng candy-kẹo ngọt để giúp pokémon phát triển thành dạng mới với sức mạnh vượt trội hơn.
 candy Candy Bạn có thể nhận Candy thông qua việc bắt các Pokémon hoang dã. Mỗi lần bắt thành công bạn sẽ nhận được một lượng candy nhất định. Ngoài ra bạn cũng có thể nhận được nó từ việc ấp nở trứng Pokémon hoặc thông qua trao đổi Pokémon. Những viên Candy này có thể sử dụng để tiến hóa Pokémon thành dạng trưởng thành hơn với sức mạnh vượt trội.
  Experience Points (XP) Quá trình luyện tập trong thế giới Pokémon Go của bạn được đánh giá thông qua XP. Khi lượng XP này tăng tới một giới hạn nhất định, bạn sẽ được tăng level. Level cao sẽ giúp bạn rất nhiều trên con đường trở thành nhà huấn luyện Pokémon vĩ đại.
  Fainted Pokemon Thuật ngữ này chỉ các Pokémon không còn khả năng chiến đấu. Một pokémon sẽ rơi vào trạng thái Faints khi HP của nó bị giảm về 0.  Để hồi phục cho Pokémon bạn cần sử dụng vật phẩm hỗ trợ Revive hoặc Max Revive.
  Hit Points (HP) Sức khỏe của một Pokémon được xác định bởi điểm Hit Points (HP).  Khi điểm này trở về 0  thì Pokémon sẽ rơi vào trạng thái faints – ngất lịm. Bạn có thể sử dụng vật phẩm Revive hoặc Max Revive để hồi phục lại HP cho Pokémon.
 GO_Poké_Ball Poké Ball

Poké Ball là vật phẩm giúp bạn thu phục các Pokémon hoang dã. Bạn có thể tìm nó ở các PokéStops hoặc mua nó trong Shop.

Great Ball, Ultra Ball, và Master Ball là những loại Poké ball đặc biệt hơn, nó tăng cao khả năng thu phục thành công Pokémon của bạn.

200px-PokéCoin  PokéCoin PokéCoin là đơn vị tiền tệ chính trong game, người chơi có thể sử dụng nó để mua các vật phẩm trong cửa hàng. Bạn có thể mua nó bằng tiền thật thông qua cửa hàng.
  Power-Up  Bằng việc tăng Power-Up, người chơi có thể nâng cao điểm HP cũng như CP của Pokémon cho mình. Việc tăng Power-Up cần sử dụng đến Stardust, Candy.
  Prestige Prestige là điểm uy tín của một Gym. Nó nhận được thông qua các trận chiến của Pokémon ở Gym đó. Tăng điểm này có thể giúp Gym tăng cao levels.
stardust Stardust Stardust có thể nhận được thông qua việc thu phục thành công Pokémon, ấp nở trứng Pokémon hoặc qua phần quà chiếm giữ Gyms mỗi ngày – Defender bonus. Nó là vật phẩm cần thiết để nâng cấp – Power Up cho Pokémon.
  Training Ở các Gym do team bạn chiếm giữ – friendly Gym, bạn có thể cử Pokémon của mình tham gia chiến đấu với một thành viên khác của team để nâng cao điểm XP cũng như điểm uy tín –  Prestige cho Gym.
  Wild Pokemon Pokémon hoang dã – nó được hiểu là những pokémon tự do và chưa được ai bắt giữ.

Pokemon GO Plus là một thiết bị nhỏ cho phép các bạn chơi game trong lúc di chuyển mà không cần nhìn vào điện thoại. Thiết bị này sẽ kết nối với điện thoại của bạn thông qua bluetooth, và sẽ thông báo cho bạn khi có sự kiện xảy ra – như sự xuất hiện của Pokemon gần đó – bằng cách nháy đèn LED và rung.

Thông báo PokéStop

Pokemon GO Plus sẽ bắt đầu nhấp nháy và rung lên khi bạn đang ở trong phạm vi của PokéStop. Nhấn nút ở ngay giữa Pokemon GO Plus để tìm các vật dụng trong game. Nếu bạn tìm thấy bất kỳ vật dụng nào, chỉ cần nhấn vào để thêm chúng vào trong rương của bạn.

Pokémon-Go-Plus-Bild-21Pokemon ở gần đây

Khi Pokemon xuất hiện ở gần bạn thì đèn của Pokemon GO Plus sẽ bắt đầu nháy sáng. Nó cũng nháy và rung khi bạn đi qua PokéStop. 

Khi xuất hiện Pokemon ở gần thì bạn nhấn vào nút ngay giữa Pokemon GO Plus để bắt đầu ném quả cầu Poké. Bạn chỉ có thể ném quả cầu Poké khi trước đó bạn đã từng bắt loài Pokemon đó rồi. Đèn sẽ nhấp nháy và rung lần nữa báo bạn bắt thành công.

 


Hãy đứng lên và đi ra ngoài để tìm và bắt các Pokemon hoang dã. Khám phá thành phố và thị trấn nơi bạn đang sinh sống – và hãy đi vòng quanh thế giới – để bắt nhiều Pokemon. Khi bạn đi trong thế giới thực thì điện thoại của bạn sẽ rung lên khi phát hiện Pokemon gần đó.

Lưu ý: Để đảm bảo an toàn cho bản thân và mọi người, không được chơi Pokemon GO khi bạn đang đi các loại phương tiện cần sự tập trung như xe đạp, xe máy, xe hơi,… và dĩ nhiên không bao giờ được tách nhóm, đi một mình ra khỏi cha mẹ để bắt Pokemon.

PokemonGO1 (1)Sử dụng bản đồ

Bản đồ là giao diện chính khi chơi Pokemon GO, và nó dựa trên bản đồ thực tế nơi bạn đang đứng. Bản đồ chứa rất nhiều thông tin hữu ích cho bạn để khám phá. Bạn sẽ luôn ở trung tâm bản đồ. Sử dụng bản đồ để đi tìm PokéStop, hội quán, các Pokemon gần bạn và nhiều hơn nữa.

Poké Stop thường nằm ở những địa điểm dễ nhận biết như những nơi công cộng hoặc địa điểm thú vị.

Gặp gỡ Pokemon

Hãy hướng mắt bạn đến nhưng nơi được coi như là môi trường sống của Pokemon. Không phải lúc nào bạn cũng tìm được Pokemon ở môi trường sống của chúng. Pokemon thích những nơi công cộng hoặc khu vui chơi giải trí. Vì thế hãy đi ra ngoài và tìm nhiều Pokemon hơn nữa nhé.

Hãy khám phá nhiều môi trường sống hơn để có thể tìm gặp nhiều Pokemon hơn nữa.

Môi trường ưa thích

Sẽ rất là hiệu quả nếu tìm Pokemon ở môi trường sống mà nó ưa thích, ví dụ như nếu bạn đi ra biển hoặc bến tàu, sẽ rất là dễ dàng để gặp các Pokemon hệ Nước. Còn nếu bạn đang ở trong môi trường sa mạc thì để tìm Pokemon hệ Nước là vô cùng khó. 

Bạn cũng có thể gặp các Pokemon khác gần vị trí hiện tại của bạn bằng cách sử dụng tính năng Nearby trên Pokemon GO. Chú ý rằng các Pokemon đã có trong Pokedex của bạn sẽ xuất hiện ảnh màu sắc đầy đủ, nhưng nếu Pokemon chưa có trong Pokedex sẽ xuất hiện dưới dạng bóng đen.

Lưu ý: Nếu bạn thấy các Pokemon ở những nơi không an toàn như trong công trình xây dựng, hoặc thuộc quyền sở hữu riêng tư bạn không thể vào thì không được đi vào. Sẽ luôn có cơ hội khác để bắt các Pokemon đó.

Encounter0PokestopViếng thăm PokéStop

Hãy đi tìm PokéStop, nó thường ở những nơi thú vị như nơi công cộng, bảo tàng, sân vận động. Bạn có thể thu thập thêm quả cầu Poké hay các vật dụng tại PokéStop, nó sẽ được hiển thị trên bàn đồ ký hiệu mà xanh dương.

Làm đầy túi của bạn

Truy cập vào Túi (Bag) bằng cách nhấp vào ký hiệu quả cầu Poke trên màn hình. Các vật dụng ở trong túi của bạn bao gồm quả cầu Poké, thuốc, quả Berry và nhiều nữa (Trứng Pokemon không nằm trong túi). Bạn cũng có thể truy cập vào túi của bạn trong lúc đang chạm mặt Pokemon.

Lên level nhà huấn luyện

Bắt càng nhiều Pokemon thì bạn càng kiếm được nhiều điểm kinh nghiệm (XP) và tăng level của mình. Điểm XP kiếm được tùy thuộc vào Pokemon bạn bắt.  Ở level càng cao, bạn càng có nhiều vật dụng cao cấp hơn, như Great Ball.

Kiếm huy chương

Rất nhiều những thử thách đang chờ bạn phía trước, như số Pokemon bạn bắt và khoảng cách bạn đã đi. Khi hoàn thành các thư thách thì bạn sẽ nhận được huy chương chứng nhận thành tựu.


 

Bắt Pokemon là trọng tâm mỗi game Pokemon và Pokemon GO cũng không phải ngoại lệ. Cho nên các bạn hãy khám phá các địa điểm thực tế và tìm bắt Pokemon nào!

PokemonGO3 (1)Bắt Pokemon 

Khi bạn vào vị trí bắt Pokemon thì màn hình sẽ chuyển thành camera với Pokemon sẽ xuất hiện trước bạn. Chạm vào quả cầu ở giữa ngay dưới màn hình để tiến hành ném quả cầu Poke bắt Pokemon. Đôi khi Pokemon sẽ di chuyển gây khó khăn cho bạn, tùy theo lực của bạn mà quả cầu đi mạnh hay yếu.

Ngoài ra còn nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc bắt Pokemon của bạn. Như là chỉ số CP (lực chiến đấu) của Pokemon, level Pokemon, loại quả cầu bạn sử dụng, kỹ thuật ném và vài yếu tố khác quyết định bạn có thành công hay không. Và một số Pokemon còn chạy đi nữa đấy.

Hoàn thành Pokedex của bạn

Một trong những mục tiêu chính của Pokemon nói chung và Pokemon GO nói riêng là thu phục ít nhất một Pokemon mỗi loài. Chiếc Pokedex của bạn sẽ hiện thông tin các Pokemon mà bạn gặp và Pokemon bạn bắt. Hãy khám phá và hoàn thành Pokedex của bạn nhé.

Hiện tại chỉ mới xuất hiện Pokemon Gen I

Đặc điểm của Pokemon

Mỗi khía cạnh của Pokemon đều quan trọng trong trận đấu và nhiều cách khác nữa. Chúng bao gồm các loại HP, CP và tuyệt chiêu. Tất cả HP của các Pokemon đều đầy lúc bạn bắt, nhưng chúng có thể giảm trong trận đấu. Chỉ số CP sẽ hiển thị cách Pokemon chiến đấu. Không phải tất cả Pokemon đều có cùng CP, ví dụ như 2 Pikachu khác nhau sẽ có 2 CP khác nhau.

Pokémon_GO_Egg_hatchingTiến hóa Pokemon

Nếu bạn bắt các Pokemon cùng loại thì một trong số chúng có thể tiến hóa. Rất hữu ích cho việc bắt Pokemon mà bạn rất mất thời gian bắt trong hoang dã. Ví dụ, nếu bạn trong khu vực của bạn có nhiều Poliwag, nhưng Poliwhirl thì khó để mà bắt gặp, vì thế bắt nhiều Poliwag sau đó cho chúng tiến hóa thành Poliwhirl.

Trứng Pokemon

Khi thu thập các vật dụng ở PokéStop, các bạn có thể tìm thấy trứng Pokemon. Để nở trứng Pokemon các bạn cần phải đi bộ đủ yêu cầu.

 

 

 


team

Khi bạn đạt tới level 5, bạn có thể chọn gia nhập team bằng cách nhấn vào Gym.

Biểu tượng Team Màu Chim huyền thoại Thủ lĩnh Mô tả
 Team_Instinct_emblem Instinct Vàng Zapdos Spark Này! Tên ta là Spark. Thủ lĩnh của team Instinct. Pokemon là những sinh vật có trực giác thật là tuyệt vời. Ta cá là bí mật về trực giác của chúng liên quan đến cách chúng nở. Đến đây và gia nhập vào team của ta! Bạn sẽ không thua khi tin vào trực giác đâu!
 Team_Mystic_emblem Mystic Lam Articuno Blanche Ta là Blanche, thủ lĩnh của team Mystic. Pokemon có sự khôn ngoan rất sâu. Ta đang nghiên cứu vì sao chúng tiến hóa. Với sự phân tích bình tĩnh trong mọi tình huống, chúng ta sẽ không thua đâu!
 Team_Valor_emblem Valor Đỏ Moltres Candela Ta là Candela — Thủ lĩnh team Valor! Pokemon mạnh hơn con người, và chúng cũng rất là tốt bụng! Ta đang nghiên cứu cách gia tăng sức mạnh tự nhiên của Pokemon trong việc theo đuổi sức mạnh. Không có gì nghi ngờ khi Pokemon trong team của chúng ta được huấn luyện vô cùng mạnh mẽ trong trận đấu! Các bạn sẵn sàng chưa?

GymGym thường xuất hiện ở một vị trí đặc biệt trong bản đồ thực. Bạn có thể chiếm Gym cho team mình và trở thành thủ lĩnh của Gym đó. Ở đây, bạn có thể tham gia các trận chiến với các đối thủ của team khác và cũng có thể cử Pokémon của mình đến để huấn luyện. Gym có thể được thách đấu bởi nhiều người chơi cùng một lúc.

Cấp độ của một Gym được xác định bởi điểm uy tín – prestige của Gym đó. Khi điểm này tăng tới giá trị nhất định thì cấp độ của Gym sẽ được tăng lên theo. Một Gym cấp độ cao có nghĩa là nó có thể  chứa nhiều Pokémon để phòng thủ hơn và sẽ làm cho team đối thủ khó chiếm gym đó hơn. Điểm prestige của Gym có thể nhận được mỗi khi có Pokémon được gửi đến huấn luyện và nó cũng thay đổi khi chiến đấu với các team đối thủ muốn chiếm gym. Trên bản đồ, hình ảnh của Gym sẽ nổi bật, cao hơn hẳn và có dạng như hình bên.

Gym được team bạn chiếm đóng gọi là Friendly Gyms –  Gym bạn.

Gym do các team khác chiếm đóng được gọi là Rival Gyms – Gym đối thủ.

Gym chưa có người chiếm đóng được gọi open Gyms – Gym mở hay Gym tự do.


Vật dụng chính

Các vật dụng này có sẵn trong túi người chơi. Không có số lượng và không thể vứt bỏ

Ảnh Tên Mô tả
  GO_Camera Camera Khi bạn gặp Pokemon hoang dã, bạn có thể dùng camera để chụp hình chúng.
GO_Egg_Incubator_Infinity Egg Incubator ∞ Một thiết bị ấp trứng, cho phép bạn đi bộ đến khi trứng nở. Sử dụng không giới hạn

Vật dụng thông thường

Những vật dụng này có thể nhặt ở PokéStop, lên level, hoặc mua trong cửa hàng.

Ảnh Tên Điều kiện mở khóa Mô tả
 GO_Potion     Potion Không Phun thuốc điều trị vết thương. Hồi 20 HP
GO_Super_Potion Super Potion Level 10 Phun thuốc điều trị vết thương. Hồi 50 HP
GO_Hyper_Potion Hyper Potion Level 12 Phun thuốc điều trị vết thương. Hồi 200 HP
GO_Max_Potion Max Potion Level 25 Phun thuốc điều trị vết thương. Hồi tối đa HP
GO_Revive Revive Không Loại thuốc giúp hồi sinh các Pokemon không còn khả năng thi đấu. Hồi phục lại 50% HP
GO_Max_Revive Max Revive Không rõ Loại thuốc giúp hồi sinh các Pokemon không còn khả năng thi đấu. Hồi phục lại tối đa HP
GO_Incense Incense Không Một loại hương bí ẩn giúp thu hút các Pokemon hoang dã tới chỗ bạn trong 30 phút
GO_Poké_Ball    Poké Ball Không Dụng cụ để bắt Pokemon hoang dã.
GO_Great_Ball Great Ball Level 12 Tốt hơn Poké Ball, tăng khả năng bắt cao hơn Poké Ball
GO_Ultra_Ball Ultra Ball Level 20 Cực tốt so với Poké Ball, tăng khả năng bắt cao hơn cả Great Ball
GO_Razz_Berry Razz Berry Level 8 Cho Pokemon ăn và tăng khả năng bắt dính trong lần ném sau
GO_Lucky_Egg Lucky Egg Không Giúp tăng gấp đôi lượng XP trong 30 phút
GO_Lure_Module Lure Module Không Thiết bị giúp thu hút Pokemon tới PokéStop trong 30 phút. Những người xung quanh PokéStop cũng được hưởng lợi
GO_Incubator Egg Incubator Không Một thiết bị ấp trứng, cho phép bạn đi bộ đến khi trứng nở. Sử dụng sau 3 lần sẽ bị vỡ

Nâng cấp

Đây là những nâng cấp giúp tăng khả năng lưu trữ vật dụng trong game. Chúng được bán bằng PokéCoin.

Ảnh Tên Mô tả
GO_Bag_Upgrade      Bag Upgrade Tăng số vật dụng bạn có thể lưu trữ lên 50
GO_Storage_Upgrade Pokémon Storage Upgrade Tăng số Pokemon bạn có thể lưu trữ lên 50

Điểm kinh nghiệm

Người chơi có thể kiếm điểm kinh nghiệm bằng các cách sau

Tên XP đạt được
Bắt Pokemon 100
Bắt Pokemon mới 500
Tiến hoá Pokemon 500
Nở trứng Pokemon 2km 200
Nở trứng Pokemon 5km 500
Nở trứng Pokemon 10km 1000
Đánh bại Pokemon ở Gym thuộc team khác 100
Đánh bại Pokemon ở Gym thuộc team mình 50
Thưởng thu phục: Curveball 10
Thưởng thu phục: Nice Throw 10
Thưởng thu phục: Great Throw 50
Thưởng thu phục: Excellent Throw 75
Ghé PokéStop 50

Level người chơi

Level XP cần Tổng XP Phần thưởng Mở khoá
1     0 0    
2 1000 1000 10-15 Poké Ball  
3 2000 3000 15 Poké Ball   
4 3000 6000 15 Poké Ball   
5 4000 10000 20 Poké Ball, 10 Potion, 10 Revive, 1 Incense Gyms, Potion, Revive
6 5000 15000 15 Poké Ball, 10 Potion, 10 Revive, 1 Egg Incubator  
7 6000 21000 15 Poké Ball, 10 Potion, 10 Revive, 1 Incense  
8    7000 28000 15 Poké Ball, 10 Potion, 5 Revive, 10 Razz Berry, 1 Lure Module Razz Berry
9 8000 36000 15 Poké Ball, 10 Potion, 5 Revive, 3 Razz Berry, 1 Lucky Egg  
10 9000 45000 15-20 Poké Ball, 10-20 Super Potion, 10 Revive, 10 Razz Berry, 1 Incense, 1 Lucky Egg, 1 Egg Incubator, 1 Lure Module Super Potion
11 10000 55000 15 Poké Ball, 10 Super Potion, 3 Revive, 3 Razz Berry  
12 10000 65000 20 Great Ball, 10 Super Potion, 3 Revive, 3 Razz Berry Great Ball
13 10000 75000 15 Great Ball, 10 Super Potion, 3 Revive, 3 Razz Berry  
14 10000 85000 15 Great Ball, 10 Super Potion, 3 Revive, 3 Razz Berry  
15 15000 100000 15 Great Ball, 20 Hyper Potion, 10 Revive, 10 Razz Berry, 1 Incense, 1 Lucky Egg, 1 Egg Incubator, 1 Lure Module  Hyper Potion
16 20000 120000 10 Great Ball, 10 Hyper Potion, 5 Revive, 5 Razz Berry  
17 20000 140000 10 Great Ball, 10 Hyper Potion, 5 Revive, 5 Razz Berry  
18 20000 160000 10 Great Ball, 10 Hyper Potion, 5 Revive, 5 Razz Berry  
19    25000 185000 15 Great Ball, 10 Hyper Potion, 5 Revive, 5 Razz Berry   
20 25000 210000 20 Ultra Ball, 20 Hyper Potion, 20 Revive, 20 Razz Berry, 2 Incense, 2 Lucky Eggs, 2 Egg Incubators, 2 Lure Modules Ultra Ball 
21 50000 260000 10 Ultra Ball, 10 Hyper Potion, 10 Revive, 10 Razz Berry  
22 75000 335000 10 Ultra Ball, 10 Hyper Potion, 10 Revive, 10 Razz Berry  
23 100000 435000 10 Ultra Ball, 10 Hyper Potion, 10 Revive, 10 Razz Berry   
24 125000 560000 15 Ultra Ball, 10 Hyper Potion, 10 Revive, 10 Razz Berry   
25 150000 710000 25 Ultra Ball, 20 Max Potion, 15 Revive, 15 Razz Berry, 1 Incense, 1 Lucky Egg, 1 Egg Incubator, 1 Lure Module Max Potion
26 190000 900000 10 Ultra Ball, 10 Hyper Potion, 10 Revive, 10 Razz Berry  
27 200000 1100000 10 Ultra Ball, 15 Max Potion, 10 Revive, 15 Razz Berry  
28 250000 1350000 10 Ultra Ball, 15 Max Potion, 10 Revive, 15 Razz Berry  

Các bạn cần phải đi bộ đủ khoảng cách để nở trứng

Trứng

Khoảng cách Mở khoá
2 km Bulbasaur, Charmander, Squirtle, Caterpie, Weedle, Pidgey, Rattata, Spearow, Pikachu, Clefairy, Jigglypuff, Zubat, Geodude, và Magikarp.
5 km Ekans, Sandshrew, Nidoran♀, Nidoran♂, Vulpix, Oddish, Paras, Venonat, Diglett, Meowth, Psyduck, Mankey, Growlithe, Poliwag, Abra, Machop, Bellsprout, Tentacool, Ponyta, Slowpoke, Magnemite, Farfetch’d, Doduo, Seel, Grimer, Shellder, Gastly, Drowzee, Krabby, Voltorb, Exeggcute, Cubone, Lickitung, Koffing, Rhyhorn, Tangela, Kangaskhan, Horsea, Goldeen, Staryu, Mr. Mime, Tauros, và Porygon.
10 km Onix, Hitmonlee, Hitmonchan, Chansey, Scyther, Jynx, Electabuzz, Magmar, Pinsir, Lapras, Eevee, Omanyte, Kabuto, Aerodactyl, Snorlax, và Dratini.

Pokemon Metal

Tên Điều kiện
Bronze_Medal_Pokémon_GO   Silver_Medal_Pokémon_GO Gold_Medal_Pokémon_GO
Jogger Đi bộ 10 km Đi bộ 100 km Đi bộ 1000 km
Kanto Đăng ký 5 Pokemon trong Pokedex Đăng ký 50 Pokemon trong Pokedex Đăng ký100 Pokemon trong Pokedex
Collector Bắt 30 Pokemon Bắt 500 Pokemon Bắt 2000 Pokemon
Scientist Tiến hóa 3 Pokemon Tiến hóa 20 Pokemon Tiến hóa 200 Pokemon
Breeder

Nở 10 trứng

Nở 100 trứng  
Backpacker Ghé 100 PokéStop Ghé 1000 PokéStop Ghé 2000 PokéStop
Fisherman Bắt 3 Magikarp với cân nặng XL Bắt 50 Magikarp với cân nặng XL  
Battle Girl Thắng 10 trận đánh Gym Thắng 100 trận đánh Gym Thắng 1000 trận đánh Gym
Ace Trainer Train 10 lần tại friendly Gym Train 100 lần tại friendly Gym Train 1000 lần tại friendly Gym
Schoolkid Bắt 10 Pokemon hệ thường Bắt 50 Pokemon hệ thường Bắt 200 Pokemon hệ thường
Black Belt Bắt 10 Pokemon hệ giác đấu Bắt 50 Pokemon hệ giác đấu Bắt 200 Pokemon hệ giác đấu
Bird Keeper Bắt 10 Pokemon hệ bay Bắt 50 Pokemon hệ bay Bắt 200 Pokemon hệ bay
Punk Girl Bắt 10 Pokemon hệ độc Bắt 50 Pokemon hệ độc Bắt 200 Pokemon hệ độc
Hiker Bắt 10 Pokemon hệ đá Bắt 50 Pokemon hệ đá Bắt 200 Pokemon hệ đá
Ruin Maniac Bắt 10 Pokemon hệ đất Bắt 50 Pokemon hệ đất Bắt 200 Pokemon hệ đất
Bug Catcher Bắt 10 Pokemon hệ bọ Bắt 50 Pokemon hệ bọ  Bắt 200 Pokemon hệ bọ
Hex Maniac Bắt 10 Pokemon hệ ma Bắt 50 Pokemon hệ ma Bắt 200 Pokemon hệ ma 
Depot Agent Bắt 10 Pokemon hệ thép Bắt 50 Pokemon hệ thép Bắt 200 Pokemon hệ thép 
Kindler Bắt 10 Pokemon hệ lửa Bắt 50 Pokemon hệ lửa Bắt 200 Pokemon hệ lửa 
Swimmer Bắt 10 Pokemon hệ nước Bắt 50 Pokemon hệ nước Bắt 200 Pokemon hệ nước
Gardener Bắt 10 Pokemon hệ cỏ Bắt 50 Pokemon hệ cỏ Bắt 200 Pokemon hệ cỏ 
Rocker Bắt 10 Pokemon hệ điện Bắt 50 Pokemon hệ điện Bắt 200 Pokemon hệ điện 
Psychic Bắt 10 Pokemon hệ tâm linh Bắt 50 Pokemon hệ tâm linh Bắt 200 Pokemon hệ tâm linh 
Skier Bắt 10 Pokemon hệ băng Bắt 50 Pokemon hệ băng Bắt 200 Pokemon hệ băng 
Dragon Tamer Bắt 10 Pokemon hệ rồng Bắt 50 Pokemon hệ rồng Bắt 200 Pokemon hệ rồng
Fairy Tale Girl Bắt 10 Pokemon hệ tiên Bắt 50 Pokemon hệ tiên Bắt 200 Pokemon hệ tiên 
Youngster Bắt 3 Rattata với cân nặng XS Bắt 50 Rattata với cân nặng XS  
Pikachu Fan Bắt 3 Pikachu Bắt 50 Pikachu  

Cửa hàng

PokéCoin có thể mua bằng tiền thật với giá sau:

PokéCoin Mỹ Euro Anh Úc New Zealand Nhật
100 $0.99 €0.99 £0.79 $1.49 $1.49 ¥120
550 $4.99 €4.99 £3.99 $7.99 $7.49 ¥600
1200 $9.99 €9.99 £7.99 $14.99 $14.99 ¥1200
2500 $19.99 €19.99 £14.99 $30.99 $29.99 ¥2400
5200

$39.99

€39.99 £29.99 $62.99 $59.99 ¥4800
14500 $99.99 €99.99 £79.99 $159.99 $149.99 ¥11,800